100 thuật ngữ Kinh tế – Tài chính theo lĩnh vực: từ D đến F

Tài chính

Tiếp nối phần thuật ngữ từ A đến C, loạt khái niệm trong nhóm D–E–F mở rộng thêm nhiều lĩnh vực trọng yếu của kinh tế – tài chính.

Ở phần này, UniTrain sẽ liệt kê những khái niệm quen thuộc trong đời sống thường ngày như thẻ ghi nợ, tỷ giá, chi phí cố định, bên cạnh đó là các thuật ngữ chuyên sâu hơn về chính sách tiền tệ, thuế, kinh tế vĩ mô và kế toán. Việc trình bày theo nhóm chủ đề giúp người học dễ dàng nhận diện mối liên hệ giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế.

Bên cạnh chức năng cung cấp định nghĩa, danh mục này còn góp phần định hình tư duy hệ thống: từ cách dòng tiền vận hành qua ngân hàng, đến cách chính phủ quản lý ngân sách, hay cách doanh nghiệp hạch toán chi phí.

1.Banking & Monetary Policy

Bao gồm các khoản thuế, ngân sách và chi tiêu của chính phủ. Trọng tâm là cách nhà nước huy động và phân bổ nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo cung cấp dịch vụ công, tái phân phối thu nhập và ổn định kinh tế vĩ mô.

Là công cụ trung tâm trong chính sách tài khóa, ảnh hưởng trực tiếp đến phân phối thu nhập và công bằng xã hội. Giúp hiểu rõ cách ngân sách nhà nước tác động đến tăng trưởng, ổn định và đầu tư công.

D

Debit card
Thẻ ghi nợ do ngân hàng phát hành, cho phép khách hàng thanh toán hoặc rút tiền trực tiếp từ tài khoản, chỉ được sử dụng trong phạm vi số dư có sẵn.

Debt
Khoản tiền mà cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ vay và có nghĩa vụ hoàn trả, thường đi kèm với lãi suất.

Debt-to-income ratio
Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả hàng tháng và thu nhập hàng tháng, dùng để đánh giá khả năng trả nợ và mức độ rủi ro tín dụng.

Default
Tình trạng người vay không trả nợ đúng hạn theo cam kết, có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán hoặc bị xử lý tài sản thế chấp.

Deflation
Hiện tượng giá hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục trong thời gian dài, thường gắn liền với suy giảm nhu cầu và sản xuất.

Demand deposit
Khoản tiền gửi mà khách hàng có thể rút bất cứ lúc nào, phổ biến nhất là tài khoản thanh toán.

Deposit
Khoản tiền gửi vào ngân hàng để cất giữ, hưởng lãi hoặc phục vụ thanh toán.

Deregulation
Việc nới lỏng hoặc bãi bỏ quy định của chính phủ trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính nhằm thúc đẩy cạnh tranh.

Direct deposit
Hình thức chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người nhận, thường dùng cho lương hoặc trợ cấp.

Discount rate
Mức lãi suất Fed áp dụng khi cho ngân hàng thương mại vay ngắn hạn qua cửa sổ chiết khấu.

Durable goods
Hàng hóa có thời gian sử dụng dài trên 3 năm như ô tô, thiết bị điện tử, máy móc.

E

Elastic currency
Đồng tiền có thể được ngân hàng trung ương điều chỉnh cung ứng linh hoạt theo nhu cầu kinh tế.

Excess reserves
Khoản dự trữ mà ngân hàng nắm giữ vượt quá mức bắt buộc theo quy định.

Exchange rate
Tỷ giá cho biết một đơn vị tiền tệ này đổi được bao nhiêu đơn vị tiền tệ khác.

Expansionary monetary policy
Chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm kích thích chi tiêu và đầu tư, thường thông qua việc giảm lãi suất hoặc tăng cung tiền.

F

Federal funds rate
Lãi suất qua đêm giữa các ngân hàng khi vay mượn vốn dự trữ.

Fees (ngân hàng tính phí)
Các khoản phí ngân hàng thu khi cung cấp dịch vụ như duy trì tài khoản, rút tiền tại ATM khác hệ thống.

Fiat money
Tiền pháp định không có giá trị nội tại, do chính phủ phát hành và được cộng đồng tin tưởng sử dụng.

Financial institution
Tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư.

Financial intermediary
Tổ chức trung gian tài chính kết nối người tiết kiệm và người vay vốn.

Financial system
Tổng thể các định chế và thị trường cho phép luân chuyển, huy động và phân bổ vốn trong nền kinh tế.

Fixed-rate mortgage (FRM)
Khoản vay thế chấp có lãi suất cố định trong toàn bộ thời gian vay.

Forbearance
Thỏa thuận tạm hoãn hoặc giảm trả nợ trong thời kỳ khó khăn tài chính.

Foreclose
Hành động tịch thu tài sản thế chấp khi người vay không trả được nợ.

Foreclosure
Quy trình pháp lý bán tài sản thế chấp để thu hồi nợ.

Forward guidance
Công cụ Fed sử dụng để định hướng kỳ vọng thị trường về chính sách tiền tệ trong tương lai.

Fractional reserve banking system
Hệ thống ngân hàng chỉ giữ lại một phần tiền gửi làm dự trữ, phần còn lại được cho vay.

Functions of money
Ba chức năng cơ bản của tiền: phương tiện trao đổi, đơn vị tính toán và phương tiện lưu trữ giá trị.

2.Taxation & Public Finance

Hoạt động của hệ thống ngân hàng, tín dụng và chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương điều hành. Tập trung vào quản lý cung tiền, lãi suất, tín dụng và thanh khoản trong nền kinh tế.

Là trụ cột của ổn định tài chính và kiểm soát lạm phát. Cung cấp khung hiểu biết về cơ chế hoạt động của ngân hàng thương mại và công cụ chính sách tiền tệ (lãi suất, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở).

D

Deduction
Khoản được trừ khỏi thu nhập chịu thuế, giúp giảm số thuế phải nộp.

Dependent
Người phụ thuộc vào thu nhập của người nộp thuế, thường là con cái hoặc người thân.

Discretionary spending
Khoản chi tiêu của chính phủ có thể điều chỉnh hằng năm như giáo dục, quốc phòng.

E

Earned income tax credit
Khoản tín dụng thuế hoàn lại cho người lao động có thu nhập thấp hoặc trung bình.

Electronic benefit transfer (EBT)
Thẻ điện tử dùng để chi trả trợ cấp chính phủ như tem phiếu thực phẩm hoặc hỗ trợ tiền mặt.

Emissions tax
Loại thuế đánh vào hoạt động gây ô nhiễm môi trường.

Exempt (from withholding)
Trạng thái được miễn trừ khấu trừ thuế thu nhập từ tiền lương.

Exempt property
Tài sản được miễn trừ khỏi thuế hoặc không bị tịch thu.

Exemption
Khoản miễn giảm thuế cho cá nhân hoặc người phụ thuộc.

Extended unemployment benefits
Khoản trợ cấp thất nghiệp kéo dài thêm sau khi kết thúc thời hạn hưởng cơ bản.

F

File a return
Nộp tờ khai thuế cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập và tính thuế.

Fiscal agent
Tổ chức hoặc ngân hàng được chính phủ ủy quyền thực hiện giao dịch tài chính thay mặt chính phủ.

Fiscal policy
Chính sách chi tiêu và thuế của chính phủ nhằm tác động đến tăng trưởng và ổn định kinh tế.

Flat tax
Thuế suất đồng nhất áp dụng cho mọi mức thu nhập.

3.Macroeconomics & Markets

Nghiên cứu các biến số kinh tế tổng hợp như GDP, lạm phát, thất nghiệp, thương mại quốc tế và chu kỳ kinh tế. Tập trung vào quan hệ giữa cung – cầu, cạnh tranh, thương mại và chính sách kinh tế toàn cầu.

Cung cấp nền tảng để hiểu và dự báo biến động kinh tế ở cấp quốc gia và quốc tế. Giúp phân tích sự tương tác giữa thị trường, giá cả, thương mại, và tỷ giá

D

Demand
Nhu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ ở một mức giá cụ thể.

Demand curve
Đường biểu diễn mối quan hệ giữa giá và lượng cầu.

Demand schedule
Bảng liệt kê số lượng cầu ở các mức giá khác nhau.

Dependent variable
Biến phụ thuộc trong mô hình kinh tế, thay đổi theo biến độc lập.

Depression
Thời kỳ suy thoái kinh tế nghiêm trọng kéo dài, thất nghiệp cao và sản lượng giảm mạnh.

Deregulation
Việc giảm bớt kiểm soát của chính phủ đối với thị trường.

Developed nation
Quốc gia có nền kinh tế phát triển, thu nhập cao, hạ tầng hiện đại.

Developing nation
Quốc gia có thu nhập trung bình hoặc thấp, kinh tế đang phát triển.

Direct relationship
Mối quan hệ trực tiếp khi một biến tăng thì biến kia cũng tăng.

Disequilibrium
Tình trạng thị trường mất cân bằng khi cung ≠ cầu.

Disposable income
Thu nhập khả dụng sau khi trừ thuế và nghĩa vụ bắt buộc.

Dissaving
Tình trạng chi tiêu vượt thu nhập, phải dùng tiết kiệm hoặc vay nợ.

Distribution of income
Cách thu nhập được phân bổ trong xã hội.

Division of labor
Sự phân chia công việc thành các phần chuyên môn hóa để tăng năng suất.

E

Earned income
Thu nhập từ lao động trực tiếp, như lương và tiền công.

Earnings
Tổng số tiền kiếm được từ lao động hoặc đầu tư.

Economic efficiency
Mức độ sử dụng nguồn lực tối ưu để sản xuất nhiều hàng hóa dịch vụ nhất.

Economic freedom
Quyền tự do lựa chọn trong sản xuất, tiêu dùng và đầu tư.

Economic growth
Sự gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian.

Economic indicator
Chỉ số phản ánh tình trạng kinh tế, ví dụ GDP, lạm phát.

Economic interdependence
Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.

Economic models
Mô hình lý thuyết dùng để phân tích, dự đoán hoạt động kinh tế.

Economic security
Sự ổn định về thu nhập và khả năng đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Economic stability
Sự duy trì tăng trưởng ổn định, lạm phát thấp, thất nghiệp hợp lý.

Economic wants
Nhu cầu vô hạn của con người về hàng hóa và dịch vụ.

Economics
Ngành khoa học nghiên cứu cách xã hội phân bổ nguồn lực khan hiếm.

Economies of scale
Lợi thế chi phí đạt được khi mở rộng quy mô sản xuất.

Economy
Hệ thống sản xuất, phân phối, tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.

Educational attainment
Trình độ học vấn cao nhất cá nhân đạt được.

Efficient market hypothesis (EMH)
Giả thuyết cho rằng giá thị trường phản ánh đầy đủ thông tin sẵn có.

Elastic demand
Nhu cầu biến động mạnh khi giá thay đổi.

Elasticity of demand
Mức độ phản ứng của cầu trước sự thay đổi giá.

Elements of a contract
Các yếu tố cần thiết để hợp đồng hợp pháp như sự đồng thuận và đối tượng hợp pháp.

Embargo
Lệnh cấm vận thương mại do chính phủ ban hành.

Employed
Tình trạng có việc làm và đang làm việc có trả công.

Employee
Người lao động làm việc cho một tổ chức để nhận thù lao.

Employer
Người hoặc tổ chức thuê và trả lương cho lao động.

Employment rate
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động đang có việc làm.

Endowment effect
Xu hướng đánh giá cao tài sản mình sở hữu hơn giá trị thị trường.

Energy
Nguồn lực tự nhiên hoặc nhân tạo phục vụ sản xuất và tiêu dùng.

Entrepreneurs
Người khởi nghiệp và quản lý hoạt động kinh doanh, chấp nhận rủi ro để kiếm lợi nhuận.

Entrepreneurship
Quá trình tổ chức, điều hành và đổi mới để thành lập doanh nghiệp.

Equilibrium price
Mức giá tại đó cung bằng cầu.

Equilibrium wage
Mức lương tại đó cung lao động bằng cầu lao động.

Exchange
Hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền tệ.

Exchanges (noun)
Thị trường nơi giao dịch chứng khoán, hàng hóa hoặc ngoại tệ.

Excludability
Khả năng ngăn người không trả tiền khỏi việc sử dụng hàng hóa dịch vụ.

Expansion
Giai đoạn kinh tế tăng trưởng, sản lượng và việc làm gia tăng.

Expected rate of return
Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng từ một khoản đầu tư.

Exports
Hàng hóa và dịch vụ bán ra nước ngoài.

External costs
Chi phí do tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba, ví dụ ô nhiễm.

ExternalityqA
Ảnh hưởng gián tiếp từ hoạt động kinh tế đến người khác ngoài thị trường.

F

Face value (of bond)
Mệnh giá trái phiếu được hoàn trả khi đáo hạn.

Factors of production
Các yếu tố sản xuất: đất đai, lao động, vốn, doanh nhân.

Financial asset
Tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi.

Financial capital
Nguồn vốn tiền tệ phục vụ sản xuất và kinh doanh.

Financial crisis
Tình trạng sụp đổ tài chính, giá tài sản giảm mạnh, hệ thống mất ổn định.

Financial investment
Việc bỏ vốn vào tài sản tài chính để tìm lợi nhuận.

Financial literacy
Kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân.

Final goods and services
Hàng hóa, dịch vụ hoàn chỉnh sẵn sàng cho tiêu dùng hoặc đầu tư.

Flexible exchange rate
Tỷ giá hối đoái thả nổi do cung cầu thị trường quyết định.

Foreign exchange market
Thị trường giao dịch tiền tệ quốc tế.

Four-firm concentration ratio
Chỉ số đo thị phần của bốn công ty lớn nhất trong ngành.

Fractile interval
Khoảng chia dữ liệu theo tỷ lệ phần trăm để phân tích.

Fraud
Hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích.

Free rider
Người hưởng lợi từ hàng hóa công cộng mà không trả chi phí.

Frictional unemployment
Thất nghiệp tạm thời do chuyển việc hoặc tìm việc mới.

Full employment
Khi tất cả lao động sẵn sàng làm việc đều có việc làm.

Future value
Giá trị tương lai của một khoản tiền hoặc đầu tư sau khi tính lãi.

Future value equation
Công thức tính giá trị tương lai dựa trên giá trị hiện tại, lãi suất và thời gian.

4.Accounting & Financial Reporting

Tài chính

Ghi nhận, phân loại và trình bày thông tin tài chính của tổ chức. Tập trung vào hệ thống báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, dòng tiền) để phản ánh tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động.

Là công cụ cốt lõi để đảm bảo minh bạch tài chính và nâng cao trách nhiệm giải trình. Cung cấp thông tin chuẩn mực cho nhà đầu tư, quản lý, kiểm toán và cơ quan quản lý nhà nước.

D

Depreciation
Phương pháp phân bổ dần giá trị tài sản cố định trong thời gian sử dụng, phản ánh sự hao mòn và giảm giá trị.

Dividend
Khoản lợi nhuận doanh nghiệp phân chia cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu.

Double-entry accounting
Nguyên tắc kế toán kép, mỗi giao dịch được ghi nhận đồng thời ở tài khoản Nợ và Có để duy trì cân bằng.

Draw
Khoản tiền chủ sở hữu rút ra từ vốn trong doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty hợp danh.

E

Equity
Giá trị vốn chủ sở hữu, phần còn lại sau khi trừ nợ phải trả khỏi tổng tài sản.

Expenditures
Các khoản chi cho sản xuất, kinh doanh hoặc đầu tư dài hạn.

Expenses
Chi phí phát sinh trong hoạt động kinh doanh nhằm tạo ra doanh thu.

Expenses (elementary)
Khái niệm chi tiêu ở mức cơ bản, thường dùng trong giảng dạy giáo dục phổ thông.

Explicit cost
Chi phí bằng tiền mà doanh nghiệp phải trả, như tiền lương, thuê nhà xưởng, nguyên vật liệu.

F

Fixed costs
Chi phí cố định không đổi theo mức sản lượng, ví dụ tiền thuê đất hoặc nhà máy.

Kết luận

Như vậy, bộ thuật ngữ D–E–F đã cung cấp một nền tảng kiến thức đa chiều, vừa phục vụ học thuật, vừa gắn liền với hoạt động kinh tế hàng ngày. Từ khái niệm cơ bản đến nâng cao, người đọc có thể thấy rõ sự kết nối giữa các mảng như ngân hàng, thuế, thị trường và kế toán. Đây chính là bước tiếp nối vững chắc, tạo nền tảng để sang các nhóm thuật ngữ kế tiếp, giúp bức tranh toàn cảnh về kinh tế – tài chính ngày càng đầy đủ và rõ ràng hơn.

Quan trọng hơn, việc hệ thống hóa theo từng chữ cái không chỉ thuận tiện tra cứu mà còn giúp bạn đọc có cảm giác “đi từng bước” một cách logic. Mỗi phần như một mắt xích gắn liền với nhau, để khi hoàn thành toàn bộ series, chúng ta sẽ có một bộ khung kiến thức mạch lạc, dễ áp dụng vào cả nghiên cứu lẫn thực tiễn.

Đừng quên theo dõi UniTrain để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác bạn nhé.

Xem thêm: 

[Khóa học] ACCA & Tài chính Doanh nghiệp

[Kiến thức hữu ích] 100 thuật ngữ Kinh tế – Tài chính theo lĩnh vực: từ A đến C

[Kiến thức hữu ích] Hàm =EFFECT() trong Excel – Cách tính lãi suất hiệu quả chuẩn tài chính

Bài viết liên quan
Bảng giá Claude AI mới nhất 07/2026: Chi tiết, cập nhật và cách chọn gói phù hợp

Claude AI là một mô hình trí tuệ nhân tạo do Anthropic phát triển, được thiết kế để hỗ trợ con người trong các tác vụ như viết nội dung, phân

Xem thêm
Data Analysis Breakthrough Scholarship 2026

Với mong muốn tạo điều kiện cho các bạn trẻ tiếp cận kiến thức bài bản và phát triển tư duy phân tích dữ liệu thực tiễn, Data Analysis Breakthrough Scholarship 2026 chính

Xem thêm
Ưu đãi tháng 05/2026

Chương trình ưu đãi 05/2026 này mang đến ưu đãi kép cho học viên: Giảm ngay 155.000đ trên mức ưu đãi đóng sớm khi học viên đăng ký bất kỳ khóa học nào trong tháng này.

Xem thêm
So sánh ChatGPT vs Gemini vs Claude 2026: Nên chọn AI tool nào?

Ba cái tên ChatGPT, Gemini và Claude xuất hiện ở khắp nơi khi nói về AI, nhưng không cái nào là “tốt nhất tuyệt đối”. Mỗi tool có điểm mạnh khác

Xem thêm