Thuật ngữ kinh tế – tài chính có phạm vi ứng dụng rất rộng trải từ chính sách công, ngân hàng, thị trường tài chính đến kế toán doanh nghiệp nên nếu chỉ liệt kê theo thứ tự chữ cái thông thường, người đọc dễ bị tách rời khái niệm khỏi bối cảnh thực tiễn.
Bài viết này được tổ chức theo từng lĩnh vực chuyên biệt (Taxation & Public Finance; Banking & Monetary Policy; Macroeconomics & Markets; Accounting & Financial Reporting). Mỗi phần trước hết tóm tắt ngắn gọn đặc trưng và phạm vi ứng dụng của lĩnh vực, sau đó liệt kê các thuật ngữ (từ A đến C) kèm định nghĩa súc tích. Cấu trúc này giúp người đọc nắm được cả ý nghĩa học thuật lẫn cách áp dụng vào nghiên cứu, quản lý và quyết định đầu tư.
1.Taxation & Public Finance

Bao gồm các khoản thuế, ngân sách và chi tiêu của chính phủ. Trọng tâm là cách nhà nước huy động và phân bổ nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo cung cấp dịch vụ công, tái phân phối thu nhập và ổn định kinh tế vĩ mô.
Là công cụ trung tâm trong chính sách tài khóa, ảnh hưởng trực tiếp đến phân phối thu nhập và công bằng xã hội. Giúp hiểu rõ cách ngân sách nhà nước tác động đến tăng trưởng, ổn định và đầu tư công.
Ứng dụng thực tiễn: hỗ trợ cá nhân/doanh nghiệp quản lý nghĩa vụ thuế và giúp chính phủ thiết kế hệ thống thuế hiệu quả, công bằng, bền vững.
A
Ability-to-pay principle
Nguyên tắc thuế dựa trên khả năng chi trả, quy định người có thu nhập cao hơn phải gánh thuế nhiều hơn. Cơ sở của hệ thống thuế lũy tiến, hướng đến công bằng và tái phân phối thu nhập.
Adjusted gross income (AGI)
Tổng thu nhập sau khi đã trừ các khoản được pháp luật cho phép khấu trừ. Chỉ số quan trọng để xác định nghĩa vụ thuế thu nhập và phản ánh khả năng tài chính thực tế.
Appropriations
Quyền hạn pháp lý do Quốc hội cấp cho các cơ quan liên bang trong việc sử dụng ngân quỹ. Công cụ phân bổ chi tiêu công, bảo đảm nguồn lực tài chính cho các chương trình và chính sách quốc gia.
Automatic stabilizers
Cơ chế chính sách tài khóa tự động điều chỉnh theo chu kỳ kinh tế, chẳng hạn như trợ cấp thất nghiệp hay thuế thu nhập lũy tiến. Giúp giảm biến động kinh tế mà không cần hành động mới từ chính phủ.
B
Balanced budget
Ngân sách trong đó chi tiêu của chính phủ bằng đúng số thu từ thuế và các khoản thu khác. Giúp duy trì ổn định tài khóa.
C
Capital gains tax
Thuế đánh trên phần lợi nhuận thu được từ việc bán tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) cao hơn giá mua ban đầu.
Corporate income tax
Thuế đánh trực tiếp vào lợi nhuận của các doanh nghiệp.
2.Banking & Monetary Policy

Hoạt động của hệ thống ngân hàng, tín dụng và chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương điều hành. Tập trung vào quản lý cung tiền, lãi suất, tín dụng và thanh khoản trong nền kinh tế.
Là trụ cột của ổn định tài chính và kiểm soát lạm phát. Cung cấp khung hiểu biết về cơ chế hoạt động của ngân hàng thương mại và công cụ chính sách tiền tệ (lãi suất, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở).
Ứng dụng thực tiễn: giúp doanh nghiệp và hộ gia đình lựa chọn chiến lược tài chính – tín dụng hợp lý, đồng thời hỗ trợ nhà nghiên cứu phân tích tác động của chính sách tiền tệ đến thị trường.
A
Adjustable-rate mortgage (ARM)
Khoản vay thế chấp với lãi suất được điều chỉnh định kỳ dựa trên một chỉ số tham chiếu. Mang lại lợi ích lãi suất ban đầu thấp nhưng chi phí có thể biến động theo thị trường.
Administered rate
Mức lãi suất do cơ quan quản lý ấn định trực tiếp thay vì hình thành từ cung cầu thị trường. Công cụ để định hướng chi phí vốn và hỗ trợ thực thi chính sách tiền tệ.
Ample reserves regime
Cách tiếp cận chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang với mức dự trữ ngân hàng dồi dào, giúp lãi suất liên ngân hàng ổn định và giảm tác động của biến động ngắn hạn.
Annual percentage rate (APR)
Tỷ lệ phần trăm thể hiện chi phí tín dụng hàng năm, bao gồm cả lãi suất và phí liên quan. Thước đo để so sánh chi phí thực tế giữa các khoản vay.
Annuity
Chuỗi khoản thanh toán cố định, bằng nhau, được thực hiện đều đặn trong khoảng thời gian nhất định. Thường được sử dụng trong hợp đồng bảo hiểm hoặc kế hoạch hưu trí.
Asset-backed security (ABS)
Chứng khoán được bảo đảm bằng các tài sản tài chính như khoản vay thế chấp, hợp đồng thuê hoặc tín dụng tiêu dùng. Dòng tiền từ tài sản cơ sở được dùng để trả cho nhà đầu tư.
Automated teller machine (ATM) card
Thẻ ghi nợ dùng để truy cập tài khoản qua máy ATM bằng mã PIN. Cho phép rút tiền, kiểm tra số dư và thực hiện các giao dịch cơ bản.
Automatic transfer
Giao dịch chuyển tiền định kỳ được khấu trừ tự động từ tài khoản ngân hàng. Giúp thanh toán đúng hạn cho các khoản vay, hóa đơn hoặc tiết kiệm.
B
Balance sheet policy
Việc NHTW sử dụng các giao dịch mua/bán chứng khoán quy mô lớn để tác động đến lãi suất dài hạn hoặc ổn định thị trường tài chính.
Bank account register
Sổ theo dõi mà chủ tài khoản dùng để ghi lại số dư ban đầu, các khoản ghi nợ và ghi có nhằm quản lý dòng tiền chính xác.
Bank failure
Tình trạng ngân hàng mất khả năng đáp ứng yêu cầu rút tiền của khách hàng, dẫn đến ngừng hoạt động.
Bank holding company
Công ty sở hữu hoặc kiểm soát một hay nhiều ngân hàng; thuộc diện giám sát của Cục Dự trữ Liên bang (FED).
Bank panic
Hiện tượng khủng hoảng niềm tin, khi rút tiền hàng loạt từ một ngân hàng lan sang các ngân hàng khác.
Bank reserves
Phần tiền gửi ngân hàng giữ lại, không đem cho vay, nhằm đáp ứng nhu cầu rút tiền và quy định dự trữ bắt buộc.
Bank run
Khi nhiều người gửi đồng loạt rút tiền khỏi ngân hàng do lo sợ mất khả năng thanh toán.
Bank statement
Sao kê giao dịch do ngân hàng cung cấp, liệt kê tất cả biến động tài khoản trong kỳ.
Bank suspensions
Ngân hàng bị đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn do khó khăn tài chính.
Bankruptcy
Quy trình pháp lý xác định cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ, có thể dẫn đến thanh lý tài sản hoặc tái cấu trúc.
Bankruptcy trustee
Người độc lập được tòa án chỉ định quản lý quá trình phá sản, thu hồi tài sản và chi trả cho chủ nợ.
Banks
Tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay, đóng vai trò trung gian tín dụng trong nền kinh tế.
Board of Governors
Cơ quan trung ương của FED, hoạch định và giám sát chính sách tiền tệ.
Bond
Giấy chứng nhận nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành, cam kết trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn.
Bond yield
Tỷ suất lợi nhuận trung bình từ việc nắm giữ trái phiếu, phụ thuộc vào giá mua, lãi coupon và thời gian đáo hạn.
Borrower
Cá nhân hoặc tổ chức vay tiền với nghĩa vụ hoàn trả gốc và lãi.
Borrowing
Hành vi đi vay vốn với cam kết hoàn trả trong tương lai.
Bureau of Labor Statistics (BLS)
Cơ quan nghiên cứu thuộc Bộ Lao động Mỹ, chuyên thu thập và phân tích số liệu về việc làm, thất nghiệp và giá cả.
C
Call loan
Khoản vay ngắn hạn mà ngân hàng có thể yêu cầu hoàn trả bất cứ lúc nào.
Capital adequacy ratio (CAR)
Tỷ lệ vốn tự có của ngân hàng so với tài sản có rủi ro, được dùng để đo lường mức độ an toàn tài chính.
Central bank
Ngân hàng trung ương – cơ quan quản lý chính sách tiền tệ, phát hành tiền và giám sát hệ thống tài chính.
Certificate of deposit (CD)
Chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng phát hành, có kỳ hạn và lãi suất cố định.
Check
Chứng từ thanh toán, cho phép chủ tài khoản ra lệnh cho ngân hàng chuyển tiền cho người thụ hưởng.
Clearinghouse
Tổ chức trung gian tài chính đảm bảo việc thanh toán và bù trừ giữa các ngân hàng.
Collateral
Tài sản mà người vay thế chấp để bảo đảm cho khoản vay.
Commercial bank
Ngân hàng thương mại, cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi, cho vay và thanh toán.
Compound interest
Lãi tính cả trên số tiền gốc lẫn lãi đã tích lũy trước đó.
Consumer credit
Các khoản vay tiêu dùng mà cá nhân sử dụng để mua hàng hóa, dịch vụ.
Credit
Khả năng vay tiền hoặc giá trị mà bên cho vay cấp cho người đi vay với cam kết hoàn trả.
Credit card
Thẻ thanh toán cho phép người dùng chi tiêu trước và trả sau cho ngân hàng phát hành.
Credit limit
Hạn mức tối đa mà chủ thẻ hoặc người vay được phép sử dụng theo hợp đồng tín dụng.
Credit rating
Đánh giá uy tín tín dụng của một cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường do các tổ chức xếp hạng đưa ra.
Credit report
Bản ghi chi tiết về lịch sử vay nợ và thanh toán của một cá nhân.
Credit risk
Rủi ro người vay không trả được nợ đúng hạn cho bên cho vay.
Currency
Tiền tệ chính thức do chính phủ phát hành và lưu hành trong nền kinh tế.
Current account (banking)
Tài khoản thanh toán tại ngân hàng, thường không có lãi, được dùng để thực hiện giao dịch hàng ngày.
3.Macroeconomics & Market

Nghiên cứu các biến số kinh tế tổng hợp như GDP, lạm phát, thất nghiệp, thương mại quốc tế và chu kỳ kinh tế. Tập trung vào quan hệ giữa cung – cầu, cạnh tranh, thương mại và chính sách kinh tế toàn cầu.
Cung cấp nền tảng để hiểu và dự báo biến động kinh tế ở cấp quốc gia và quốc tế. Giúp phân tích sự tương tác giữa thị trường, giá cả, thương mại, và tỷ giá.
Ứng dụng thực tiễn: hỗ trợ hoạch định chính sách thương mại – tiền tệ, đồng thời giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư ra quyết định chiến lược dựa trên xu hướng kinh tế vĩ mô.
A
Absolute advantage
Khả năng của một quốc gia hoặc doanh nghiệp sản xuất nhiều hơn một hàng hóa hay dịch vụ so với đối thủ, sử dụng cùng một lượng nguồn lực. Đây là nền tảng quan trọng để giải thích thương mại quốc tế và phân công lao động.
Actual output (real GDP)
Lượng hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế thực sự sản xuất ra, được đo bằng GDP thực tế. Chỉ số này phản ánh năng lực sản xuất hiện tại so với tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Adverse selection
Hiện tượng xảy ra khi bên mua hoặc bên bán trong giao dịch có nhiều khả năng thuộc nhóm rủi ro cao hơn. Thường gặp trong thị trường bảo hiểm, khi người có nguy cơ tổn thất cao dễ mua bảo hiểm hơn.
Advertising
Hoạt động truyền thông nhằm thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Là công cụ thúc đẩy nhu cầu và ảnh hưởng đến hành vi thị trường.
Aggregate demand curve
Đường biểu diễn tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà người mua muốn mua ở mỗi mức giá. Là công cụ phân tích quan hệ giữa mức giá chung và sản lượng trong nền kinh tế.
Aggregate supply curve
Đường biểu diễn tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất ở mỗi mức giá. Phản ánh năng lực cung ứng và chi phí sản xuất của nền kinh tế.
Allocation
Cách thức phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực trong xã hội. Là khái niệm trung tâm của kinh tế học để giải quyết vấn đề khan hiếm.
Anchoring effect
Xu hướng con người dựa quá nhiều vào thông tin ban đầu khi đưa ra quyết định. Đây là một thiên kiến hành vi ảnh hưởng đến lựa chọn kinh tế.
Antitrust law
Hệ thống luật nhằm ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh như ấn định giá hoặc độc quyền. Giúp duy trì thị trường cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng.
Appreciation
Sự gia tăng giá trị của tài sản hoặc tiền tệ. Trong thương mại quốc tế, đồng tiền tăng giá làm hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn và nhập khẩu rẻ hơn.
Arbitrage
Hoạt động mua và bán cùng một tài sản hoặc hàng hóa trên các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá. Cơ chế này góp phần điều chỉnh giá về mức cân bằng.
Asymmetric information
Tình huống khi một bên trong giao dịch nắm nhiều thông tin hơn bên còn lại. Dễ dẫn đến thất bại thị trường và cần có cơ chế điều chỉnh như kiểm định, chứng nhận.
Auction
Hình thức bán hàng cho người trả giá cao nhất. Cơ chế phổ biến trong đấu giá cổ phiếu, tài sản hay quyền khai thác tài nguyên.
Automation
Quy trình vận hành tự động nhờ thiết bị hoặc hệ thống điện tử thay thế sức lao động con người. Có tác động lớn đến năng suất và cơ cấu việc làm.
B
Balance of payments
Tổng hợp tất cả giao dịch về hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một giai đoạn nhất định.
Balance of trade
Chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia (còn gọi là “net exports”).
Boom
Giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với sản lượng, đầu tư và việc làm đều tăng cao.
Barriers to entry
Những rào cản khiến doanh nghiệp mới khó gia nhập thị trường, ví dụ vốn lớn hoặc độc quyền tài nguyên.
Barter
Hình thức trao đổi hàng hóa và dịch vụ trực tiếp, không thông qua tiền tệ.
Behavioral economics
Ngành nghiên cứu kết hợp kinh tế học và tâm lý học để phân tích cách con người thực sự đưa ra quyết định kinh tế.
Benefits
Lợi ích hoặc phần thưởng thu được từ một hành động, quyết định kinh tế.
Boycott
Biện pháp phản đối bằng cách từ chối mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp.
Breakeven inflation rate
Chỉ số đo kỳ vọng lạm phát, tính từ chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu thường và trái phiếu gắn với lạm phát của chính phủ.
Business cycle
Chu kỳ dao động của nền kinh tế từ suy thoái đến phục hồi, đo bằng biến động GDP thực.
C
Capital flight
Hiện tượng dòng vốn lớn rời khỏi một quốc gia do bất ổn chính trị hoặc kinh tế, gây áp lực lên tỷ giá và thị trường tài chính.
Capital formation
Quá trình tích lũy vốn thông qua tiết kiệm và đầu tư để mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Capital market
Thị trường tài chính nơi diễn ra giao dịch chứng khoán dài hạn (cổ phiếu, trái phiếu).
Circular flow model
Mô hình kinh tế mô tả sự luân chuyển hàng hóa, dịch vụ, tiền tệ và nguồn lực giữa hộ gia đình và doanh nghiệp.
Classical economics
Trường phái kinh tế học nhấn mạnh vai trò của thị trường tự do và cơ chế giá trong việc phân bổ nguồn lực.
Command economy
Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong đó chính phủ quyết định sản xuất và phân phối.
Comparative advantage
Nguyên lý cho rằng quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn để tối ưu thương mại quốc tế.
Competition
Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp để thu hút khách hàng, tối ưu giá và chất lượng.
Consumer price index (CPI)
Chỉ số đo lường mức thay đổi giá trung bình của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo thời gian.
Consumption
Hoạt động sử dụng hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu.
Cost-push inflation
Lạm phát do chi phí sản xuất tăng (ví dụ giá nguyên liệu hoặc tiền lương).
Crowding out
Hiện tượng chi tiêu công tăng làm lãi suất tăng, từ đó giảm đầu tư tư nhân.
Current account (trade)
Một thành phần của cán cân thanh toán, ghi nhận giao dịch hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao một chiều với nước ngoài.
Cyclical unemployment
Thất nghiệp do suy thoái kinh tế, khi tổng cầu giảm khiến doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và việc làm.
4.Accounting & Financial Reporting

Ghi nhận, phân loại và trình bày thông tin tài chính của tổ chức. Tập trung vào hệ thống báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, dòng tiền) để phản ánh tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động.
Là công cụ cốt lõi để đảm bảo minh bạch tài chính và nâng cao trách nhiệm giải trình. Cung cấp thông tin chuẩn mực cho nhà đầu tư, quản lý, kiểm toán và cơ quan quản lý nhà nước.
Ứng dụng thực tiễn: hỗ trợ định giá doanh nghiệp, phân tích hiệu quả hoạt động và so sánh tài chính giữa các công ty và quốc gia.
A
Accounting
Accounting là quá trình ghi chép, phân loại và tóm tắt thông tin tài chính của tổ chức. Nó giúp cung cấp dữ liệu minh bạch, chính xác để quản lý, đánh giá hiệu quả hoạt động và ra quyết định kinh tế.
Assets
Assets là tài sản có giá trị kinh tế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp sở hữu, có thể là tiền mặt, thiết bị, bất động sản hoặc các khoản đầu tư. Tài sản phản ánh khả năng sinh lợi và sức mạnh tài chính của chủ sở hữu.
B
Balance sheet
Báo cáo tài chính phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định.
C
Capital
Nguồn lực tài chính hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư, sản xuất và tạo lợi nhuận.
Capital expenditure (CapEx)
Khoản chi tiêu cho tài sản cố định hoặc đầu tư dài hạn, mang lại lợi ích trong nhiều năm.
Cash flow
Dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp trong một kỳ nhất định.
Closing entries
Bút toán cuối kỳ trong kế toán nhằm kết chuyển doanh thu, chi phí sang tài khoản vốn chủ sở hữu.
Cost of goods sold (COGS)
Chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất hoặc mua hàng hóa đã bán trong kỳ.
Credit balance
Số dư có trong tài khoản kế toán hoặc tài khoản ngân hàng.
Current assets
Tài sản ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm, bao gồm tiền, các khoản phải thu và hàng tồn kho.
Kết luận
Việc hệ thống hóa thuật ngữ theo lĩnh vực đồng thời giữ thứ tự chữ cái trong từng nhóm giúp làm rõ mối liên hệ giữa khái niệm và bối cảnh sử dụng, giúp tránh nhầm lẫn khi tra cứu.
Hiểu sâu về từng nhóm thuật ngữ đem lại lợi ích thực tiễn:
- Taxation & Public Finance giải thích cách nhà nước huy động và phân bổ nguồn lực
- Banking & Monetary Policy làm rõ cơ chế cung – cầu tiền tệ và rủi ro tài chính
- Macroeconomics & Markets cung cấp khung dự báo biến động vĩ mô và chiến lược thị trường
- Accounting & Financial Reporting là ngôn ngữ chuẩn để đo lường và minh bạch tài chính doanh nghiệp.
Tổng hợp lại, bố cục này không chỉ hỗ trợ người học và nhà nghiên cứu mà còn giúp cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý ra quyết định chính xác, minh bạch và phù hợp với bối cảnh thực tế.
Đừng quên follow UniTrain để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích bạn nhé.
Xem thêm:
[Khóa học] ACCA & Tài chính Doanh nghiệp
[Kiến thức hữu ích] 100 thuật ngữ Kinh tế – Tài chính theo lĩnh vực: từ D đến F
[Kiến thức hữu ích] Hàm =EFFECT() trong Excel – Cách tính lãi suất hiệu quả chuẩn tài chính

